彩缕 thải lũ Hán Việt: thải lũ Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 缕 (lũ)Hán Việtthải lũCấu tạo彩 + 缕 · thải + lũ nghĩa thành phần: thải + lũ