綵勝 thải thắng Hán Việt: thải thắng Tổng quan Cấu tạo: 綵 (thải) + 勝 (thắng)Hán Việtthải thắngCấu tạo綵 + 勝 · thải + thắng nghĩa thành phần: thải + thắng Nghĩa EngCihui 彩勝 ǎishèng n. woman's hair decoration