彩虹

cǎi hóng thải hồng

Hán Việt: thải hồng · Pinyin: cǎi hóng

Tổng quan

cầu vồng | LT:道

Cấu tạo: (thải) + (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu vồng | LT:道

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大氣中的小水滴受日光照射時,由於折射及反射作用,而於天空中形成弧形的彩色帶狀景觀,由外圈到內圈呈現紅、橙、黃、綠、藍、靛、紫七種顏色。簡稱為「虹」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虹。

Eng

  • CC-CEDICT rainbow|CL:道[dao4]
  • Cihui rainbow; CL:道