彩蟾 thải thiềm Hán Việt: thải thiềm Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 蟾 (thiềm)Hán Việtthải thiềmCấu tạo彩 + 蟾 · thải + thiềm nghĩa thành phần: thải + thiềm