彩超

cǎi chāo thải siêu

Hán Việt: thải siêu · Pinyin: cǎi chāo

Tổng quan

chẩn đoán hình ảnh Doppler màu (y học)

Cấu tạo: (thải) + (siêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chẩn đoán hình ảnh Doppler màu (y học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彩色B超的简称。做B超时,彩色图像使人更容易发现微小病变,有利于提高诊断的正确性。

Eng

  • CC-CEDICT color Doppler imaging (CDI) (medicine)
  • Cihui color Doppler imaging (CDI) (medicine)