彩轎

cǎi jiàothải kiệu

Hán Việt: thải kiệu · Pinyin: cǎi jiào

Tổng quan

kiệu hoa

新华 · Tân Hoa Đại lục

花轿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

舊式婚禮中新娘所乘的花轎。

Cấu tạo: 彩 (thải) + 轎 (kiệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiệu hoa
  • Biên soạn bridal sedan-chair M:¹dǐng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊式婚禮中新娘所乘的花轎。

Eng

  • Cihui 彩轎 ǎijiào n. <trad.> bridal sedan-chair M:¹dǐng

Từ liên quan

Gần nghĩa

彩雲 · 彩信 · 彩像 · 彩券 · 彩印 · 彩卷 · 彩号 · 彩唱