彩轎
thải kiệu
Hán Việt: thải kiệu · Pinyin: cǎi jiào
Tổng quan
kiệu hoa
Nghĩa
Việt
- Cihui kiệu hoa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 花轿。
Eng
- Cihui 彩轎 ǎijiào n. <trad.> bridal sedan-chair M:¹dǐng
Hán Việt: thải kiệu · Pinyin: cǎi jiào
kiệu hoa