彩迷

cǎi mí thải mê

Hán Việt: thải mê · Pinyin: cǎi mí

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (mê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜欢买彩票而入迷的人。