彩通 cǎi tōng · thải thông Hán Việt: thải thông · Pinyin: cǎi tōng Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 通 (thông)Pinyincǎi tōngHán Việtthải thôngCấu tạo彩 + 通 · thải + thông nghĩa thành phần: thải + thông