彩选格 thải tuyển cách Hán Việt: thải tuyển cách Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 选 (tuyển) + 格 (cách)Hán Việtthải tuyển cáchCấu tạo彩 + 选 + 格 · thải + tuyển + cách nghĩa thành phần: thải + tuyển + cách