彩釉

thải dứu

Hán Việt: thải dứu

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (dứu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 釉為覆蓋在瓷器表面的一種塗染物,用以填塞細孔,可使瓷器光滑細膩。彩釉則是指彩色的釉。

Eng

  • Cihui 彩釉 ǎiyòu n. colored ceramic glaze M:¹céng