彩門 thải môn Hán Việt: thải môn Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 門 (môn)Hán Việtthải mônCấu tạo彩 + 門 · thải + môn nghĩa thành phần: thải + môn Nghĩa EngCihui 彩門 ǎimén n. decorated gateway/highway M:⁴zuò