彩霞

cǎi xiá thải hà

Hán Việt: thải hà · Pinyin: cǎi xiá

Tổng quan

mây nhuốm màu hoàng hôn

Cấu tạo: (thải) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mây nhuốm màu hoàng hôn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因陽光的照射而產生多種顏色變化的雲層。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彩色的云霞。

Eng

  • CC-CEDICT clouds tinged with sunset hues
  • Cihui clouds tinged with sunset hues