彪休

biāo xiūbưu hưu

Hán Việt: bưu hưu · Pinyin: biāo xiū

Tổng quan

Vẻ giận dữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水势壮阔貌。

Cấu tạo: 彪 (bưu) + 休 (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giận dữ
  • Tần suất từ Vẻ giận dữ.; tức giận , phẫn nộ
  • Biên soạn 彪休 iāoxiū a.t. <wr.> angry; wrathful

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水势壮阔貌。

Eng

  • Cihui angry; wrathful
  • Tần suất từ 彪休 iāoxiū a.t. <wr.> angry; wrathful

Từ liên quan

Gần nghĩa

休业 · 休会 · 休俸 · 休假 · 休克 · 休兵 · 休养 · 休刊