彪休
bưu hưu
Hán Việt: bưu hưu · Pinyin: biāo xiū
Tổng quan
tức giận | phẫn nộ ẻ giận dữ. bưu hưu bưu hưu ☆Vẻ giận dữ.
Nghĩa
Việt
- Cihui tức giận | phẫn nộ ẻ giận dữ. bưu hưu bưu hưu ☆Vẻ giận dữ.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水势壮阔貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水势壮阔貌。
Eng
- CC-CEDICT angry|wrathful
- Cihui angry; wrathful