彪列

biāo liè bưu liệt

Hán Việt: bưu liệt · Pinyin: biāo liè

Tổng quan

Cấu tạo: (bưu) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓排列分明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓排列分明。