彪發

biāo fā bưu phát

Hán Việt: bưu phát · Pinyin: biāo fā

Tổng quan

Cấu tạo: (bưu) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜明焕发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲜明焕发。