彪口

biāo kǒu bưu khẩu

Hán Việt: bưu khẩu · Pinyin: biāo kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bưu) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻险恶之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻险恶之地。