彪子

biāo zibưu tử

Hán Việt: bưu tử · Pinyin: biāo zi

Tổng quan

một sinh vật tinh nghịch

Cấu tạo: 彪 (bưu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngốc nghếch
  • Tần suất từ một sinh vật tinh nghịch
  • Biên soạn 彪子 iāozi n. a frolicsome creature

Eng

  • Cihui (dialect) idiot; simpleton
  • Tần suất từ 彪子 iāozi n. a frolicsome creature

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿