彪形

biāo xíngbưu hình

Hán Việt: bưu hình · Pinyin: biāo xíng

Tổng quan

cường tráng; lực lưỡng; vạm vỡ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.身躯魁伟。

Cấu tạo: 彪 (bưu) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 形
  • Tần suất từ vạm vỡ , đô con; 形 cường tráng; lực lưỡng; vạm vỡ; lực lưỡng; vạm vỡ
  • Biên soạn 彪形 iāoxíng attr. husky; burly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.身躯魁伟。

Eng

  • Cihui husky; burly
  • Tần suất từ 彪形 iāoxíng attr. husky; burly

Từ liên quan

Gần nghĩa

彪形大汉 · 形上 · 形似 · 形体 · 形像 · 形制 · 形势 · 形勢