彪悍

biāo hànbưu hãn

Hán Việt: bưu hãn · Pinyin: biāo hàn

Tổng quan

dũng mãnh; dũng cảm; anh dũng

新华 · Tân Hoa Đại lục

强壮而勇猛; 强悍:粗犷~。

Cấu tạo: 彪 (bưu) + 悍 (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rắn như đinh
  • Cihui đáng gờm
  • Cihui ấn tượng
  • Biên soạn 彪悍 iāohàn* s.v. intrepid; doughty; valiant

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强壮而勇猛; 强悍:粗犷~。

Eng

  • Cihui tough as nails; formidable; kick-ass; plucky

Đức

  • Handedict tapfer

Từ liên quan

Gần nghĩa

彪休 · 彪壮 · 彪子 · 彪形 · 彪炳 · 彪焕 · 彪蒙 · 彪马