彪昺 biāo bǐng · bưu bính Hán Việt: bưu bính · Pinyin: biāo bǐng Tổng quan Cấu tạo: 彪 (bưu) + 昺 (bính)Pinyinbiāo bǐngHán Việtbưu bínhCấu tạo彪 + 昺 · bưu + bính nghĩa thành phần: bưu + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"彪炳"。