彪發 biāo fā · bưu phát Hán Việt: bưu phát · Pinyin: biāo fā Tổng quan Cấu tạo: 彪 (bưu) + 發 (phát)Pinyinbiāo fāHán Việtbưu phátCấu tạo彪 + 發 · bưu + phát nghĩa thành phần: bưu + phát