彪章 biāo zhāng · bưu chương Hán Việt: bưu chương · Pinyin: biāo zhāng Tổng quan Cấu tạo: 彪 (bưu) + 章 (chương)Pinyinbiāo zhāngHán Việtbưu chươngCấu tạo彪 + 章 · bưu + chương nghĩa thành phần: bưu + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文采美盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.文采美盛貌。