彪蒙
bưu mông
Hán Việt: bưu mông · Pinyin: biāo méng
Tổng quan
phát triển tư duy
1.发蒙; 启蒙。语出《易.蒙》"苞蒙,吉。"陆德明释文引郑玄曰"苞,当作彪。彪,文也。"
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phát triển trí tuệ
- Tần suất từ phát triển tư duy
- Biên soạn 彪蒙 iāoméng a.t. <trad.> develop the mind
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.发蒙; 启蒙。语出《易.蒙》"苞蒙,吉。"陆德明释文引郑玄曰"苞,当作彪。彪,文也。"
Eng
- Cihui to develop the mind
- Tần suất từ 彪蒙 iāoméng a.t. <trad.> develop the mind