彪蒙

biāo méng bưu mông

Hán Việt: bưu mông · Pinyin: biāo méng

Tổng quan

phát triển tư duy

Cấu tạo: (bưu) + (mông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát triển tư duy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发蒙;启蒙。语出《易.蒙》"苞蒙,吉。"陆德明释文引郑玄曰"苞,当作彪。彪,文也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发蒙;启蒙。语出《易.蒙》"苞蒙,吉。"陆德明释文引郑玄曰"苞,当作彪。彪,文也。"

Eng

  • CC-CEDICT to develop the mind
  • Cihui to develop the mind