彪被 biāo bèi · bưu bị Hán Việt: bưu bị · Pinyin: biāo bèi Tổng quan Cấu tạo: 彪 (bưu) + 被 (bị)Pinyinbiāo bèiHán Việtbưu bịCấu tạo彪 + 被 · bưu + bị nghĩa thành phần: bưu + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以礼化育。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以礼化育。