彪軀 biāo qū · bưu khu Hán Việt: bưu khu · Pinyin: biāo qū Tổng quan Cấu tạo: 彪 (bưu) + 軀 (khu)Pinyinbiāo qūHán Việtbưu khuCấu tạo彪 + 軀 · bưu + khu nghĩa thành phần: bưu + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 魁伟的身躯。Tân Hoa Tự Điển 1.魁伟的身躯。