雕亡 điêu vong Hán Việt: điêu vong Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 亡 (vong)Hán Việtđiêu vongCấu tạo雕 + 亡 · điêu + vong nghĩa thành phần: điêu + vong