雕励 điêu lệ Hán Việt: điêu lệ Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 励 (lệ)Hán Việtđiêu lệCấu tạo雕 + 励 · điêu + lệ nghĩa thành phần: điêu + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 修飾。《三國志.卷一九.魏書.陳思王植傳》:「太祖狐疑,幾為太子者數矣。而植任性而行,不自彫勵,飲酒不節。」