雕啄

điêu trác

Hán Việt: điêu trác

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (trác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鳥啄食。晉.左思〈吳都賦〉:「彫啄蔓藻,刷蕩漪瀾。」