雕困 điêu khốn Hán Việt: điêu khốn Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 困 (khốn)Hán Việtđiêu khốnCấu tạo雕 + 困 · điêu + khốn nghĩa thành phần: điêu + khốn