雕瑑 điêu triện Hán Việt: điêu triện Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 瑑 (triện)Hán Việtđiêu triệnCấu tạo雕 + 瑑 · điêu + triện nghĩa thành phần: điêu + triện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雕琢文飾。《漢書.卷六二.司馬遷傳》:「今雖欲自彫瑑,曼辭以自解,無益。」也作「琱瑑」。