彬彬濟濟

bīn bīn jǐ jǐ bân bân tể tể

Hán Việt: bân bân tể tể · Pinyin: bīn bīn jǐ jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bân) + (bân) + (tể) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人才盛多的样子。