彬彬济济

bīn bīn jǐ jǐbân bân tể tể

Hán Việt: bân bân tể tể · Pinyin: bīn bīn jǐ jǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容人才盛多的样子。

Cấu tạo: 彬 (bân) + 彬 (bân) + 濟 (tể) + 濟 (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人才盛多的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

济济跄跄 · 济济一堂 · 彬彬有礼 · 彬彬君子 · 济济多士 · 濟濟蹌蹌 · 彬彬有礼的 · 彬彬文質