彭世洛 péng shì luò · bành thế lạc Hán Việt: bành thế lạc · Pinyin: péng shì luò Tổng quan Cấu tạo: 彭 (bành) + 世 (thế) + 洛 (lạc)Pinyinpéng shì luòHán Việtbành thế lạcCấu tạo彭 + 世 + 洛 · bành + thế + lạc nghĩa thành phần: bành + thế + lạc