彭亨

péng hēng bành hanh

Hán Việt: bành hanh · Pinyin: péng hēng

Tổng quan

bang Pahang của Malaysia ẻ tự mãn kiêu căng. bàng hanh bàng hanh ☆Vẻ tự mãn kiêu căng.

Cấu tạo: (bành) + (hanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bang Pahang của Malaysia ẻ tự mãn kiêu căng. bàng hanh bàng hanh ☆Vẻ tự mãn kiêu căng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容脹大的樣子。唐.韓愈〈城南聯句〉:「澀旋皮卷臠,苦開腹彭亨。」清.紀昀《閱微草堂筆記.卷一四.槐西雜志四》:「回顧其婢,廣顙巨目,短髮髼鬙,腰腹彭亨,氣咻咻如喘,驚駭懊惱,避欲卻走。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骄满貌; 鼓胀;胀大貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骄满貌。 2.鼓胀;胀大貌。

Eng

  • CC-CEDICT Pahang province of Malaysia
  • Cihui Pahang province of Malaysia