彭侯

péng hóu bành hầu

Hán Việt: bành hầu · Pinyin: péng hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bành) + (hầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹精。晉.干寶《搜神記》引《白澤圖》云:「木之精名『彭侯』,狀如黑狗,無尾,可烹食之。」也作「木精」、「青牛」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的木精之名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的木精之名。