彭月 péng yuè · bành nguyệt Hán Việt: bành nguyệt · Pinyin: péng yuè Tổng quan Cấu tạo: 彭 (bành) + 月 (nguyệt)Pinyinpéng yuèHán Việtbành nguyệtCấu tạo彭 + 月 · bành + nguyệt nghĩa thành phần: bành + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"彭越"。