彭李 péng lǐ · bành lí Hán Việt: bành lí · Pinyin: péng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 彭 (bành) + 李 (lí)Pinyinpéng lǐHán Việtbành líCấu tạo彭 + 李 · bành + lí nghĩa thành phần: bành + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彭祖和李耳的并称。传说二人寿极绵长。Tân Hoa Tự Điển 1.彭祖和李耳的并称。传说二人寿极绵长。