彭湃
bành phái
Hán Việt: bành phái · Pinyin: péng pài
Tổng quan
ước dân lớn. bành bái bành bái ☆Nước dân lớn.
Nghĩa
Việt
- Cihui ước dân lớn. bành bái bành bái ☆Nước dân lớn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.波濤相撞擊的聲音或氣勢。也作「澎湃」。 2.比喻聲勢浩大,氣勢壯闊。也作「澎湃」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 澎湃。波涛激荡貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.澎湃。波涛激荡貌。
Eng
- Cihui 彭湃 éng Pài (1896-1929) n. founder of the short-lived Hailufeng Soviet in Guangdong in 1927