彭濞

péng bìbành tị

Hán Việt: bành tị · Pinyin: péng bì

Tổng quan

Mưa ngập. Nước dâng lớn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.云气蕴积貌。 2.犹滂沛。雨大貌。

Cấu tạo: 彭 (bành) + 濞 (tị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngập lụt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.云气蕴积貌。 2.犹滂沛。雨大貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

彭亨 · 彭勃 · 彭博 · 彭县 · 彭山 · 彭州 · 彭彭 · 彭排