彭窯 péng yáo · bành diêu Hán Việt: bành diêu · Pinyin: péng yáo Tổng quan Cấu tạo: 彭 (bành) + 窯 (diêu)Pinyinpéng yáoHán Việtbành diêuCấu tạo彭 + 窯 · bành + diêu nghĩa thành phần: bành + diêu