彭考 péng kǎo · bành khảo Hán Việt: bành khảo · Pinyin: péng kǎo Tổng quan Cấu tạo: 彭 (bành) + 考 (khảo)Pinyinpéng kǎoHán Việtbành khảoCấu tạo彭 + 考 · bành + khảo nghĩa thành phần: bành + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搒拷。笞打拷问。Tân Hoa Tự Điển 1.搒拷。笞打拷问。