彭蜞 péng qí·bành kì Hán Việt: bành kì · Pinyin: péng qí Tổng quan Con cáy, một loại cua 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蟹的一种﹐体小少肉。 Cấu tạo: 彭 (bành) + 蜞 (kì)Pinyinpéng qíHán Việtbành kìTừ loạidanhCấu tạo彭 + 蜞 · bành + kì nghĩa thành phần: bành + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Con cáyMainlandTân Hoa Tự Điển 1.蟹的一种﹐体小少肉。 Từ liên quan Gần nghĩa彭亨 · 彭勃 · 彭博 · 彭县 · 彭山 · 彭州 · 彭彭 · 彭排