彭觥 péng gōng · bành quang Hán Việt: bành quang · Pinyin: péng gōng Tổng quan Cấu tạo: 彭 (bành) + 觥 (quang)Pinyinpéng gōngHán Việtbành quangCấu tạo彭 + 觥 · bành + quang nghĩa thành phần: bành + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。