彯狡

piāo jiǎo phiêu giảo

Hán Việt: phiêu giảo · Pinyin: piāo jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (giảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狡诈而反复无常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狡诈而反复无常。