彰宣 zhāng xuān · chương tuyên Hán Việt: chương tuyên · Pinyin: zhāng xuān Tổng quan Cấu tạo: 彰 (chương) + 宣 (tuyên)Pinyinzhāng xuānHán Việtchương tuyênCấu tạo彰 + 宣 · chương + tuyên nghĩa thành phần: chương + tuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显扬﹐宣示。Tân Hoa Tự Điển 1.显扬﹐宣示。