彰示 zhāng shì · chương kì Hán Việt: chương kì · Pinyin: zhāng shì Tổng quan Cấu tạo: 彰 (chương) + 示 (kì)Pinyinzhāng shìHán Việtchương kìCấu tạo彰 + 示 · chương + kì nghĩa thành phần: chương + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明显地表示;明白地显示:~今后发展的宏图。