彰著 chương trứ Hán Việt: chương trứ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 昭著顯明。漢.應劭《風俗通義.卷四.過譽》:「至延姦舋彰著,無與比崇。」 Cấu tạo: 彰 (chương) + 著 (trứ)Hán Việtchương trứTừ loạitínhCấu tạo彰 + 著 · chương + trứ nghĩa thành phần: chương + trứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rõ ràngTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 昭著顯明。漢.應劭《風俗通義.卷四.過譽》:「至延姦舋彰著,無與比崇。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa彰彰