彰較 zhāng jiào · chương giác Hán Việt: chương giác · Pinyin: zhāng jiào Tổng quan Cấu tạo: 彰 (chương) + 較 (giác)Pinyinzhāng jiàoHán Việtchương giácCấu tạo彰 + 較 · chương + giác nghĩa thành phần: chương + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"彰明较着"。