彰顯

zhāng xiǎn chương hiển

Hán Việt: chương hiển · Pinyin: zhāng xiǎn

Tổng quan

thể hiện (điều trừu tượng) | làm nổi bật | rõ ràng

Cấu tạo: (chương) + (hiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể hiện (điều trừu tượng) | làm nổi bật | rõ ràng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指昭著的事实; 显赫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指昭著的事实。 2.显赫。

Eng

  • CC-CEDICT to put on display (sth abstract)|to draw attention to|conspicuous
  • Cihui to put on display (sth abstract); to draw attention to; conspicuous