彰驗 zhāng yàn · chương nghiệm Hán Việt: chương nghiệm · Pinyin: zhāng yàn Tổng quan Cấu tạo: 彰 (chương) + 驗 (nghiệm)Pinyinzhāng yànHán Việtchương nghiệmCấu tạo彰 + 驗 · chương + nghiệm nghĩa thành phần: chương + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指明确的证据。Tân Hoa Tự Điển 1.指明确的证据。